va vấp
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự gặp trở ngại, khó khăn: "va vấp" chỉ những trở ngại, sự cố nhỏ hoặc vấp ngã trong cuộc sống, thường do thiếu kinh nghiệm hoặc không lường trước được.
- Khó khăn ban đầu: Trong ngữ cảnh học tập hay công việc, "va vấp" nói đến những sai lầm, thất bại đầu tiên khi bắt đầu một việc gì đó.
Động từ:
- Gặp trở ngại, vấp ngã: Hành động bị cản trở, gặp khó khăn trong quá trình thực hiện một việc nào đó.
- Mắc lỗi do thiếu kinh nghiệm: Chỉ việc phạm sai lầm, không suôn sẻ vì chưa quen hoặc chưa thành thạo.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Những va vấp đầu đời giúp anh ta trưởng thành hơn. (Những khó khăn ban đầu giúp anh ấy học hỏi và phát triển.)
- Cô ấy đã vượt qua nhiều va vấp trong sự nghiệp. (Cô ấy đã đối mặt và vượt qua nhiều trở ngại trong công việc.)
Động từ:
- Khi mới bắt đầu, ai cũng sẽ va vấp vài lần. (Khi mới bắt đầu, ai cũng sẽ gặp khó khăn hoặc mắc lỗi.)
- Đừng nản lòng nếu bạn va vấp trong lần đầu thử sức. (Đừng bỏ cuộc nếu bạn gặp trở ngại trong lần đầu tiên thử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"va vấp cuộc đời": những thử thách, khó khăn trong hành trình sống.
- Những va vấp cuộc đời dạy ta bài học quý giá. (Những khó khăn trong cuộc sống mang lại bài học đáng giá.)
"trải qua va vấp": kinh qua những khó khăn để có kinh nghiệm.
- Người già thường nói: trải qua va vấp mới biết đường đi. (Người có kinh nghiệm cho rằng phải từng gặp khó khăn mới hiểu rõ cuộc sống.)
Biến thể và từ gần giống
Vấp ngã (động từ): bị ngã do vướng chân, cũng dùng để chỉ thất bại trong cuộc sống.
- Em bé vấp ngã nhưng đứng dậy ngay. (Em bé bị ngã nhưng nhanh chóng đứng lên.)
Trở ngại (danh từ): điều cản trở, gây khó khăn.
- Trở ngại lớn nhất là thiếu kinh nghiệm. (Khó khăn chính là sự thiếu kinh nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Khó khăn: trở ngại, gian nan.
- Thất bại: không đạt được kết quả mong muốn.
- Sai lầm: hành động không đúng, thiếu chính xác.
Thành ngữ liên quan
Va vấp là bài học: khó khăn giúp ta tích lũy kinh nghiệm.
- Đừng sợ va vấp, vì va vấp là bài học. (Đừng ngại gặp khó khăn, vì đó là cách học hỏi.)
Vấp ngã rồi đứng dậy: sau thất bại, tiếp tục cố gắng.
- Cuộc đời là vấp ngã rồi đứng dậy. (Cuộc sống là chuỗi thất bại và hồi phục.)